Thứ bảy, 11/07/2026 16:16     |   Tiêu dùng     |   Nhịp sống miền Tây     |   Phụ nữ Sức khoẻ
|
Hà nội 21*C/61%
Emagazine
Trưởng Đại diện Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) tại Việt Nam cho rằng, những thay đổi về dân số không chỉ đặt ra thách thức mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam xây dựng một mô hình phát triển mới, trong đó mọi chính sách đều hướng tới con người.

Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng của quá trình chuyển đổi nhân khẩu học. Khi thời kỳ dân số vàng dần khép lại, già hóa dân số diễn ra nhanh, mức sinh có nhiều biến động và những thay đổi trong lựa chọn của người trẻ đặt ra những yêu cầu mới đối với hoạch định chính sách, bài toán phát triển không còn đơn thuần là quy mô dân số, mà là chất lượng con người, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng bảo đảm quyền, cơ hội phát triển cho mọi người dân.

Trong bối cảnh đó, cộng đồng quốc tế đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia chủ động chuyển đổi từ tư duy quản lý dân số truyền thống sang cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, dựa trên quyền con người, bằng chứng khoa học và phát triển bao trùm. Đây không chỉ là định hướng phù hợp với xu thế toàn cầu mà còn là nền tảng để Việt Nam hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững và xây dựng một xã hội không ai bị bỏ lại phía sau.

Trao đổi với Gia đình Việt Nam nhân Ngày Dân số Thế giới năm nay (11/7/2026), ông Matt Jackson - Trưởng Đại diện Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) tại Việt Nam, chia sẻ góc nhìn về những biến chuyển nhân khẩu học đang diễn ra trên thế giới và tại Việt Nam; đồng thời đánh giá những nỗ lực của Việt Nam trong đổi mới chính sách dân số, thúc đẩy bình đẳng giới, bảo vệ quyền con người và xây dựng các giải pháp dài hạn nhằm biến những thách thức về dân số thành động lực cho phát triển bền vững.

- Phóng viên: Thưa ông, Ngày Dân số Thế giới năm 2026 mang chủ đề "Chung tay hiện thực hóa khát vọng của thanh niên cho một tương lai tươi sáng". Vì sao Liên Hợp Quốc lựa chọn thông điệp này trong bối cảnh hiện nay?

- Ông Matt Jackson: Chủ đề năm nay gửi gắm một thông điệp rất rõ ràng: dân số trước hết là câu chuyện về con người, chứ không chỉ là những con số thống kê. Điều quan trọng là bảo đảm mỗi người trẻ có cơ hội, có quyền và được sự hỗ trợ cần thiết để xây dựng một tương lai mà mình mong muốn.

Tuổi trẻ là giai đoạn then chốt của cuộc đời, với những thay đổi sâu sắc về thể chất, tâm lý và xã hội, định hình con đường phát triển của mỗi cá nhân và ảnh hưởng đến tương lai của xã hội.

Ở giai đoạn này, các quyết định liên quan đến học tập, việc làm, bình đẳng và chuẩn mực xã hội có tác động lâu dài đến sức khỏe, năng suất, hạnh phúc và chất lượng cuộc sống.

- Phóng viên: Nhiều nghiên cứu cho thấy người trẻ ngày nay kết hôn muộn hơn, sinh ít con hơn hoặc lựa chọn không sinh con do áp lực kinh tế, nhà ở và việc làm. Ông nhìn nhận xu hướng này như thế nào?

- Ông Matt Jackson: Đây không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà đang diễn ra ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Báo cáo Tình trạng Dân số Thế giới năm 2025 của UNFPA cho thấy người trẻ vẫn coi trọng việc lập gia đình và mong muốn được làm cha mẹ. Tuy nhiên, nhiều người đang trì hoãn kết hôn, sinh con muộn hơn hoặc sinh ít con hơn mong muốn do phải đối mặt với những rào cản đáng kể về kinh tế và xã hội.

Đó là chi phí nhà ở cao, việc làm thiếu ổn định, áp lực công việc lớn, chi phí nuôi dạy con ngày càng tăng, hay những khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và gia đình. Vấn đề cốt lõi ở đây không phải là lựa chọn sinh con sớm hay muộn, sinh một con hay nhiều con, hay không sinh con.

Điều quan trọng là tạo ra một môi trường thuận lợi để mỗi cá nhân và mỗi cặp vợ chồng có thể tự do đưa ra quyết định và hiện thực hóa mong muốn sinh con của mình mà không gặp những rào cản không đáng có.

Mục tiêu chúng ta cần hướng tới không phải là tác động đến quyết định của người dân, mà là mở rộng các lựa chọn cho họ - chẳng hạn thông qua tạo sinh kế ổn định, tăng khả năng tiếp cận nhà ở và dịch vụ chăm sóc trẻ em với chi phí hợp lý, xây dựng môi trường làm việc thân thiện với gia đình, và bảo đảm khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ sinh sản với chi phí phù hợp.

Khi người trẻ tự tin, có đủ nguồn lực và được hỗ trợ cần thiết để theo đuổi tương lai mong muốn, bao gồm cả lựa chọn về hôn nhân và sinh con, họ sẽ có điều kiện tốt hơn để đóng góp cho gia đình, cộng đồng và sự phát triển bền vững của đất nước.

- Phóng viên: Theo ông, dân số tác động như thế nào đến sự phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia? Việt Nam cần ưu tiên những gì để thích ứng hiệu quả với những thay đổi về dân số?

- Ông Matt Jackson: Dân số không chỉ phản ánh một quốc gia có bao nhiêu người mà còn thể hiện chất lượng của nguồn nhân lực, cơ cấu tuổi, sức khỏe, trình độ giáo dục, kỹ năng và năng suất lao động. Chính những yếu tố đó sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, tốc độ tăng trưởng, khả năng bảo đảm an sinh xã hội cũng như chất lượng phát triển trong dài hạn.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi nhân khẩu học có ý nghĩa lịch sử. Cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, Việt Nam đang đồng thời đối mặt với nhiều thay đổi sâu sắc: quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh, xu hướng kết hôn và sinh con muộn ngày càng phổ biến, trong khi tình trạng mất cân bằng tỷ số giới tính khi sinh vẫn chưa được khắc phục triệt để.

Những biến động này tạo ra nhiều sức ép đối với hệ thống y tế, an sinh xã hội, thị trường lao động và chăm sóc người cao tuổi. Đồng thời, khoảng cách phát triển giữa các vùng, các nhóm dân cư cũng có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu không có các chính sách phù hợp.

Tuy nhiên, chuyển đổi nhân khẩu học không phải là điều định đoạt tương lai của một quốc gia. Điều quyết định là cách quốc gia đó lựa chọn chính sách để thích ứng. Những thay đổi về dân số hoàn toàn có thể dự báo trước.

Nếu có tầm nhìn dài hạn và các chính sách dựa trên bằng chứng, Việt Nam hoàn toàn có khả năng biến những thách thức hiện nay thành cơ hội để xây dựng một mô hình phát triển bao trùm, có khả năng chống chịu và bền vững hơn.

Theo các dự báo dân số, Việt Nam sẽ trở thành quốc gia có dân số già vào năm 2034, trong khi thời kỳ dân số vàng dự kiến kết thúc vào năm 2036. Hai dấu mốc rất gần nhau này cho thấy việc ban hành các chính sách kịp thời là yêu cầu cấp thiết. Quan trọng hơn, những thách thức ấy sẽ không thể được giải quyết chỉ bằng các mục tiêu về mức sinh.

Điều Việt Nam cần là một hệ thống chính sách toàn diện, đặt con người ở vị trí trung tâm của phát triển; đầu tư xuyên suốt vòng đời, từ hỗ trợ thanh niên hiện thực hóa khát vọng học tập, việc làm và xây dựng gia đình, đến thúc đẩy già hóa khỏe mạnh, phát triển hệ thống chăm sóc người cao tuổi và bảo đảm mọi người đều có cơ hội phát triển bình đẳng.

- Phóng viên: UNFPA đánh giá như thế nào về hệ thống chính sách dân số hiện nay của Việt Nam?

- Ông Matt Jackson: Việt Nam là một trong những quốc gia tiên phong trong việc xây dựng khung pháp lý và chính sách toàn diện nhằm thích ứng với những biến động về dân số.

Nhận thức rõ rằng các xu hướng nhân khẩu học có tác động sâu sắc đến phát triển bền vững, Việt Nam đã từng bước chuyển đổi từ cách tiếp cận chủ yếu dựa vào kế hoạch hóa gia đình và quy mô dân số sang cách tiếp cận toàn diện hơn, đặt quyền con người vào trung tâm của chính sách.

Cách tiếp cận này phù hợp hơn với bối cảnh dân số đang thay đổi, đồng thời giúp giải quyết những vấn đề dân số đang còn tồn đọng, như tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh. Khung chính sách có tầm nhìn dài hạn của Việt Nam tạo nền tảng vững chắc để tận dụng các cơ hội dân số, đồng thời ứng phó với những thách thức mới nảy sinh.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các chính sách khuyến khích sinh thường không mang lại hiệu quả bền vững, bởi tính chất ngắn hạn, chi phí thực thi cao và nhiều rủi ro bó sót đối tượng. Vì vậy, điều quan trọng là chúng ta cần chuyển sang một cách tiếp cận toàn diện hơn: hỗ trợ mọi trẻ em một cách bền vững, gắn với các giai đoạn phát triển quan trọng của trẻ, thay vì chỉ dừng ở những khoản hỗ trợ một lần.

Những quốc gia đạt được kết quả tương đối tốt hơn thường áp dụng cách tiếp cận toàn diện, dài hạn, kết hợp giữa dịch vụ chăm sóc trẻ em với chi phí hợp lý, chế độ nghỉ phép có lương cho cha mẹ, sắp xếp công việc linh hoạt, nhà ở dễ tiếp cận, bình đẳng giới trong chăm sóc gia đình và tại nơi làm việc, cùng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản có chất lượng.

Rõ ràng, điều quan trọng không phải là khuyến khích người dân sinh thêm con, mà là tạo điều kiện để mỗi cá nhân và mỗi cặp vợ chồng có thể tự do quyết định về việc sinh con, thời điểm sinh con và số con mong muốn, mà không bị cản trở bởi các rào cản kinh tế, xã hội.

- Phóng viên: Tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh vẫn còn ở mức cao tại nhiều địa phương. Theo ông, Việt Nam cần ưu tiên những giải pháp nào để thay đổi các chuẩn mực xã hội và thúc đẩy bình đẳng giới một cách thực chất?

- Ông Matt Jackson: Trước hết, chúng ta cần nhìn vào gốc rễ của vấn đề. Tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh vẫn ở mức cao do ý thức hệ gia trưởng và tâm lý ưa thích con trai còn phổ biến.

Trong thời gian tới, chiến lược cần được chuyển hướng mạnh mẽ hơn, dựa trên bằng chứng, nhằm tạo ra thay đổi thực chất trong hành vi và thúc đẩy sự thay đổi của các chuẩn mực xã hội.

Điều này có nghĩa là gắn nỗ lực giảm mất cân bằng giới tính khi sinh với thúc đẩy bình đẳng giới, đề cao giá trị của phụ nữ và trẻ em gái, đồng thời tập trung vào các nhóm và địa bàn có nguy cơ cao để tháo gỡ những yếu tố duy trì tâm lý ưa thích con trai.

Thứ hai, một lý do thực tế đằng sau tâm lý ưa thích con trai là nỗi lo về việc chăm sóc khi về già, nhất là ở những nơi hệ thống an sinh xã hội và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi còn hạn chế.

Trong bối cảnh đó, nhiều bậc cha mẹ vẫn có xu hướng trông cậy vào con cái - theo quan niệm truyền thống thường là con trai - như một chỗ dựa khi về già. Kinh nghiệm từ một số quốc gia cho thấy việc củng cố hệ thống chăm sóc người cao tuổi và mở rộng bao phủ lương hưu có thể góp phần giảm dần tâm lý ưa thích con trai.

Chẳng hạn, tại Hàn Quốc, tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh đã từng bước được cải thiện trong các thập niên 1990 và 2000, cùng với những thay đổi về kinh tế - xã hội, hệ thống an sinh và vai trò của phụ nữ trong gia đình, xã hội. Khi người cao tuổi có thêm sự bảo đảm về an sinh và chăm sóc, áp lực phải có con trai như một chỗ dựa về kinh tế cũng sẽ giảm dần.

Cuối cùng, mất cân bằng tỷ số giới tính khi sinh không chỉ là vấn đề của ngành y tế. Đây là một thách thức kinh tế - xã hội phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều ngành, nhiều cấp. Việt Nam cần một cơ chế phối hợp liên ngành đồng bộ và chặt chẽ, trong đó Bộ Y tế phối hợp với Bộ Nội vụ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cùng các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Đoàn Thanh niên.

Khi công tác kiểm tra, giám sát tại các cơ sở y tế được gắn kết với giáo dục trong nhà trường và các hoạt động truyền thông ở cơ sở nhằm thúc đẩy bình đẳng giới, chúng ta có thể hình thành một cách tiếp cận thống nhất và toàn diện hơn để giải quyết vấn đề này.

- Phóng viên: Trong những năm qua, đâu là những kết quả nổi bật nhất trong hợp tác giữa UNFPA và Việt Nam?

- Ông Matt Jackson: Phòng ngừa và ứng phó với bạo lực trên cơ sở giới và các thực hành có hại là một trong những trụ cột chiến lược toàn cầu của UNFPA, đồng thời là ưu tiên cốt lõi trong hoạt động của UNFPA tại Việt Nam.

Tại Việt Nam, UNFPA ưu tiên các sáng kiến phòng ngừa và ứng phó với bạo lực trên cơ sở giới, bao gồm chuyển đổi các chuẩn mực xã hội về giới, hoàn thiện khung pháp lý. Đặc biệt là việc sửa đổi Luật Phòng, chống bạo lực gia đình và tăng cường các dịch vụ hỗ trợ tích hợp dành cho người bị bạo lực gia đình và bạo lực trên cơ sở giới.

Nỗ lực chung này đóng góp trực tiếp vào cam kết của Việt Nam trong việc thúc đẩy bình đẳng giới và xóa bỏ mọi hình thức bạo lực, tiến tới hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).

Một trong những kết quả nổi bật và có ý nghĩa của sự hợp tác này là việc thành lập “Ngôi nhà Ánh Dương”, một mô hình tiêu biểu thể hiện thành công của quan hệ đối tác giữa UNFPA và chính phủ Việt Nam.

Đây là trung tâm dịch vụ một cửa đầu tiên dành cho người bị bạo lực trên cơ sở giới tại Việt Nam. Các trung tâm này hoạt động 24/7 và hoàn toàn miễn phí, tích hợp các dịch vụ công tác xã hội, chăm sóc y tế, hỗ trợ bảo vệ từ lực lượng công an và trợ giúp pháp lý dưới cùng một mái nhà, qua đó đặt người bị bạo lực vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động hỗ trợ.

Kể từ khi thí điểm tại Quảng Ninh vào năm 2020, mô hình này đã được mở rộng thành công đến Thanh Hóa, An Giang, Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh và Điện Biên; các trung tâm mới sẽ sớm được khai trương tại Hà Tĩnh và Khánh Hòa.

Trong thời gian tới, UNFPA sẽ tiếp tục hỗ trợ Việt Nam xây dựng một xã hội không có bạo lực thông qua 3 ưu tiên trọng tâm.

Thứ nhất, chúng tôi sẽ tăng cường công tác thu thập dữ liệu để tạo nền tảng bằng chứng vững chắc cho việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.

Thứ hai, chúng tôi hướng tới thay đổi các chuẩn mực xã hội nhằm phòng ngừa bạo lực - đặc biệt là bạo lực có sử dụng công nghệ (TFGBV) thông qua việc huy động sự tham gia của thanh niên và khuyến khích nam giới chủ động tham gia.

Thứ ba, chúng tôi vận động nhân rộng các dịch vụ hỗ trợ toàn diện, lấy người bị bạo lực làm trung tâm; đồng thời thúc đẩy các can thiệp phù hợp với người gây bạo lực và bảo đảm mọi phụ nữ và trẻ em gái, nhất là những người dễ bị tổn thương nhất, được tiếp cận sự chăm sóc an toàn, kịp thời.

- Phóng viên: Trong thời gian tới, UNFPA sẽ ưu tiên những lĩnh vực nào để tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong quá trình chuyển đổi nhân khẩu học và thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững?

- Ông Matt Jackson: Trong bối cảnh Việt Nam đang trải qua những thay đổi sâu sắc về dân số, UNFPA sẽ tiếp tục hỗ trợ Chính phủ xây dựng và ban hành các chính sách dựa trên bằng chứng, dựa trên quyền con người và đáp ứng giới, giúp Việt Nam tận dụng các cơ hội dân số, đồng thời giải quyết hiệu quả những thách thức mới.

Các trọng tâm hỗ trợ của UNFPA tại Việt Nam bao gồm: củng cố hệ thống dữ liệu dân số, đặc biệt là hệ thống đăng ký và thống kê hộ tịch (CRVS), cũng như sử dụng dữ liệu hành chính phục vụ hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.

Thúc đẩy triển khai các chính sách dân số toàn diện nhằm thích ứng với những thay đổi về mức sinh, già hóa dân số, di cư và mất cân bằng giới tính khi sinh; bảo đảm tiếp cận phổ quát tới các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tình dục và sinh sản, cũng như các quyền sinh sản; đồng thời thúc đẩy già hóa tích cực, bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ, trẻ em gái.

Bằng việc đầu tư vào con người, củng cố hệ thống hỗ trợ người dân và bảo vệ quyền con người, UNFPA sẽ tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong việc thực hiện hóa các ưu tiên phát triển của quốc gia, cũng như các Mục tiêu Phát triển Bền vững, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau.

- Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!

Nam Anh - Thùy Linh  
Việt Nam trước
Nguyễn Thị Hương - “Cô gái vàng” Canoeing Việt Nam cùng khát vọng chinh phục Olympic
Nhà báo Nguyễn Tiến Anh Tuấn: “Sau mọi hiện trường, điều quý nhất là khoảnh khắc bình yên, hạnh phúc bên gia đình”
Hà Nội ra mắt mô hình chăm sóc sức khỏe ban ngày cho người cao tuổi đầu tiên tại cơ sở
Xem thêm