
Thực trạng báo động, hậu quả nặng nề
Thời gian qua, tình trạng xâm hại trẻ em (trong đó chủ yếu là tình trạng bạo hành, xâm hại tình dục) diễn biến phức tạp và ngày càng nghiêm trọng. Đặc biệt, thủ phạm xâm hại trẻ em thường là người quen biết, có mối quan hệ gần gũi với trẻ như họ hàng, hàng xóm, thậm chí là người thân ruột thịt... càng trở nên phổ biến.
Báo cáo của Bộ Công an cho thấy, từ năm 2020 đến năm 2025 phát hiện 12.873 vụ, xâm hại 13.460 trẻ em. Chỉ tính riêng trong năm 2025, toàn quốc phát hiện 2.321 vụ xâm hại trẻ em với 2.418 trẻ em bị xâm hại. Thực tế trên cho thấy số vụ xâm hại trẻ em đang có chiều hướng gia tăng, diễn biến phức tạp và đáng báo động.
Đây là một trong những “vấn nạn” rất nguy hiểm, không chỉ gây ra những tổn thương nặng nề về thể chất và tâm lý rất khó khắc phục đối với nạn nhân mà còn làm băng hoại nền tảng đạo đức, gây thiệt hại cho xã hội. Điều này cho thấy sự suy đồi đạo đức, coi thường tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm của trẻ em gây bức xúc trong dư luận xã hội.
Theo TS. Quách Thu Quế (Chuyên gia Tâm lý Giáo dục), thực trạng xâm hại trẻ em hiện nay đang diễn biến hết sức phức tạp với những con số "biết nói" nhưng đó mới chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Trẻ em không chỉ đối mặt với xâm hại thể chất mà còn là sự gia tăng đáng báo động của xâm hại tình dục và tinh thần.

Sự tinh vi của thủ đoạn và tính chất nghiêm trọng của các vụ việc cho thấy một hồi chuông cảnh báo về sự xuống cấp đạo đức và những lỗ hổng trong mạng lưới bảo vệ trẻ em tại cộng đồng. Những tổn thương mà trẻ phải gánh chịu là thường rơi vào trạng thái hoảng loạn, thu mình, gặp ác mộng hoặc có những thay đổi bất thường về hành vi như sợ hãi người lạ hoặc đột ngột sa sút học tập.
“Trẻ càng nhỏ, cấu trúc tâm lý càng non nớt nên những tổn thương này có thể làm lệch lạc sự phát triển nhân cách và niềm tin cơ bản vào con người. Nếu không được can thiệp, những vết sẹo này sẽ đeo bám đến khi trưởng thành, dẫn đến các rối loạn tâm thần, trầm cảm, thậm chí là lặp lại hành vi bạo lực hoặc dễ trở thành nạn nhân trong các mối quan hệ tương lai”, TS. Quách Thu Quế phân tích.
Theo TS Quách Thu Quế, nguyên nhân nhiều vụ việc xâm hại chỉ được phát hiện khi đã kéo dài trong một thời gian dài chủ yếu nằm ở "vòng vây im lặng" được thiết lập bởi thủ phạm, thường là người quen thuộc, kết hợp với sự thiếu nhạy cảm của người lớn trong việc nhận diện các dấu hiệu bất thường.
Thủ phạm thường sử dụng quyền lực, sự đe dọa hoặc chính sự yêu mến của trẻ để khống chế, khiến sự việc bị che giấu hiệu quả. Nhiều gia đình vì tâm lý giữ thể diện hoặc thiếu kiến thức về bảo vệ trẻ em nên đã vô tình bỏ qua những "tiếng kêu cứu không lời" của con em mình.
Ở phía nạn nhân, lý do trẻ im lặng thường xuất phát từ sự sợ hãi bị trả thù, mặc cảm tội lỗi do bị thủ phạm thao túng hoặc lo sợ không ai tin lời mình nói. Sự im lặng này chính là biểu hiện của một sang chấn tâm lý sâu sắc, nơi đứa trẻ cảm thấy đơn độc và mất niềm tin hoàn toàn vào thế giới xung quanh.

Trong khi đó, TS. LS Đặng Văn Cường - Ủy viên Ban chấp hành Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam thì cho rằng, thực trạng xâm hại, bạo hành trẻ em tại Việt Nam hiện nay vẫn diễn ra rất phức tạp và đáng lo ngại, mặc dù đã có nhiều nỗ lực từ phía các cơ quan quản lý nhà nước và xã hội trong công tác phòng ngừa và xử lý.
Hiện nay, các dạng xâm hại trẻ em phổ biến không chỉ dừng lại ở xâm hại tình dục, bạo hành thể chất và tinh thần, mà còn có sự dịch chuyển mạnh sang các hình thức xâm hại trên không gian mạng; trong đó, xâm hại tình dục vẫn là dạng chiếm tỷ lệ cao nhất và có tính chất nguy hiểm đặc biệt.
Điểm đáng chú ý là các hành vi này ngày càng mang tính “nội sinh”, tức là diễn ra trong các mối quan hệ quen biết, thậm chí ngay trong gia đình, khiến trẻ em rơi vào trạng thái phụ thuộc, bị thao túng tâm lý và khó có khả năng phản kháng hay tố giác.
Không chỉ dừng lại ở hành vi trực tiếp, nhiều đối tượng còn sử dụng chiến lược “grooming” (dẫn dụ, tạo lòng tin trong thời gian dài) để từng bước kiểm soát nạn nhân, làm mờ ranh giới nhận thức của trẻ về hành vi xâm hại.
Bên cạnh đó, bạo hành thể chất và tinh thần cũng đang có xu hướng “bình thường hóa” dưới vỏ bọc dạy dỗ, kỷ luật trong gia đình, khiến nhiều hành vi nguy hiểm không được nhận diện kịp thời. Đáng lo ngại hơn, trong bối cảnh chuyển đổi số, các hành vi xâm hại trên môi trường mạng đang gia tăng nhanh cả về số lượng và mức độ tinh vi.
“Tội phạm có thể ẩn danh, tiếp cận trẻ em thông qua mạng xã hội, trò chơi trực tuyến, sau đó dụ dỗ, khai thác thông tin cá nhân, ép buộc cung cấp hình ảnh nhạy cảm hoặc tống tiền. Đặc trưng của loại hình này là không có ranh giới không gian, thời gian, gây khó khăn lớn cho công tác phát hiện và xử lý”, TS Đặng Văn Cường phân tích.
Từ những phân tích trên có thể thấy, xu hướng hiện nay không đơn thuần là gia tăng về số lượng, mà là sự biến đổi về phương thức thực hiện: từ trực tiếp sang gián tiếp, từ bộc lộ sang ẩn giấu, từ hành vi đơn lẻ sang có tính tổ chức và sử dụng công nghệ cao.
Chính sự tinh vi này làm gia tăng mức độ nguy hiểm của các hành vi xâm hại trẻ em, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện pháp luật, tăng cường kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ và nâng cao vai trò giám sát của gia đình, nhà trường và xã hội.
Cần xóa bỏ những “khoảng trống”
Theo TS. LS Đặng Văn Cường - Ủy viên Ban chấp hành Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, những vụ việc gây bức xúc dư luận thời gian gần đây cho thấy một thực tế đáng lo ngại: hệ thống bảo vệ trẻ em hiện vẫn tồn tại nhiều “khoảng trống” cả về pháp lý lẫn thực thi.

Trước hết, cơ chế phát hiện sớm và can thiệp kịp thời còn yếu. Nhiều trường hợp bạo hành, xâm hại diễn ra trong thời gian dài nhưng không bị phát hiện hoặc bị bỏ qua do tâm lý “chuyện gia đình”, sự thờ ơ của cộng đồng hoặc thiếu kỹ năng nhận diện dấu hiệu trẻ em xâm hại của giáo viên, hàng xóm...
Thứ hai, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan như công an, nhà trường, chính quyền địa phương và tổ chức bảo vệ trẻ em còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến việc xử lý chậm trễ, không triệt để. Ngoài ra, chế tài pháp lý đôi khi chưa đủ sức răn đe hoặc chưa được áp dụng tương xứng với tính chất hành vi, khiến nhiều đối tượng không ý thức đầy đủ về hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, không ít phụ huynh vẫn duy trì quan niệm “dạy con bằng đòn roi”, dẫn đến việc hợp thức hóa hành vi bạo lực dưới danh nghĩa giáo dục. Sự thiếu hiểu biết về tâm lý trẻ em và kỹ năng nuôi dạy con cũng khiến nhiều hành vi vượt quá giới hạn mà không được nhận thức đầy đủ.
Ở cấp độ xã hội, nguyên nhân nằm ở sự thờ ơ và thiếu trách nhiệm của cộng đồng, cũng như những hạn chế trong cơ chế bảo vệ trẻ em. Nhiều người dù nhận thấy dấu hiệu bất thường nhưng ngại can thiệp vì tâm lý “không phải việc của mình”.
Đồng thời, sự phối hợp giữa các cơ quan như nhà trường, chính quyền địa phương và lực lượng chức năng chưa chặt chẽ, khiến việc phát hiện và xử lý các vụ việc không kịp thời. Ngoài ra, chế tài pháp lý trong một số trường hợp chưa được áp dụng nghiêm minh hoặc chưa tương xứng với tính chất hành vi, làm giảm hiệu quả răn đe.
Cuối cùng, trong bối cảnh công nghệ phát triển, môi trường mạng trở thành một không gian mới phát sinh nhiều nguy cơ xâm hại. Trẻ em dễ bị tiếp cận bởi các nội dung độc hại, bị dụ dỗ, lừa đảo hoặc xâm hại thông qua các nền tảng trực tuyến.

Việc thiếu kỹ năng số, thiếu sự giám sát của phụ huynh và khoảng trống trong quản lý nội dung trên không gian mạng khiến trẻ trở thành đối tượng dễ bị tổn thương. Không chỉ dừng lại ở xâm hại trực tiếp, môi trường mạng còn có thể bình thường hóa hành vi bạo lực, làm gia tăng nguy cơ chuyển hóa thành hành vi ngoài đời thực.
Trong khi đó, TS Quách Thu Quế cho rằng, “khoảng trống” lớn nhất trong việc bảo vệ trẻ em hiện nay chính là sự đứt gãy trong cơ chế phối hợp giữa gia đình, nhà trường và các cơ quan chức năng, khiến việc hỗ trợ nạn nhân bị chậm trễ.
“Chúng ta còn thiếu những quy trình xử lý nhạy cảm để tránh gây sang chấn lần thứ hai cho trẻ khi phải lấy lời khai nhiều lần. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt các chuyên gia tâm lý học đường thực thụ khiến các vấn đề của trẻ không được phát hiện sớm ngay từ môi trường sư phạm”, TS Quách Thu Quế nhận định.
Theo đánh giá tổng thể của các chuyên gia, tình trạng bạo hành, xâm hại trẻ em không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là hệ quả của sự kết hợp giữa môi trường gia đình thiếu an toàn, xã hội thiếu can thiệp và không gian mạng thiếu kiểm soát. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, đồng bộ và lấy phòng ngừa làm trung tâm.
Tạo dựng "hệ sinh thái an toàn" cho trẻ như thế nào?
Tại Hội thảo định hướng công tác bảo vệ trẻ em giai đoạn 2026-2030, ông Vũ Trùng Dương - Trưởng phòng Bảo vệ Bà mẹ và Trẻ em (Cục Bà Mẹ và Trẻ em, Bộ Y tế) cho biết, công tác phòng, chống bạo lực, xâm hại trẻ em thời gian qua ở nước ta đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận.
Theo đó, công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, kiến thức, kỹ năng về phòng, chống xâm hại trẻ em được Chính phủ chỉ đạo các bộ, ngành, địa phương chủ động triển khai với nhiều nội dung, hình thức phong phú, cụ thể và phù hợp hơn với các nhóm đối tượng.
Bên cạnh đó, nhận thức của cán bộ làm công tác bảo vệ trẻ em các cấp, cha, mẹ, trẻ em và xã hội về phòng ngừa, hỗ trợ, can thiệp trẻ em bị xâm hại và xử lý các vụ việc bạo lực, xâm hại trẻ em cũng có sự chuyển biến tích cực…
Tuy nhiên, đại diện Cục Bà mẹ và Trẻ em (Bộ Y tế) cho rằng, tình hình xâm hại trẻ em mặc dù đã có xu hướng giảm về số vụ việc nhưng vẫn diễn biến phức tạp. Một số vụ việc bạo lực, xâm hại trẻ em thời gian qua có tính chất nghiêm trọng khi thủ phạm là cha mẹ, người chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ…gây nhức nhối trong dư luận.

Theo TS. LS Đặng Văn Cường, trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, trẻ em được xác định là đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt, và nguyên tắc này được ghi nhận xuyên suốt từ Hiến pháp đến các đạo luật chuyên ngành.
Trước hết, trong Hiến pháp 2013 khẳng định trẻ em được Nhà nước, gia đình và xã hội bảo vệ, chăm sóc và giáo dục; nghiêm cấm mọi hành vi xâm hại, bạo lực, bóc lột trẻ em. Đây là nền tảng pháp lý cao nhất, thể hiện rõ quan điểm coi trẻ em không chỉ là “đối tượng cần bảo vệ” mà còn là chủ thể có quyền.
Trên cơ sở đó, Luật Trẻ em 2016 đã cụ thể hóa bằng việc thiết lập một hệ thống quyền toàn diện cho trẻ em, bao gồm quyền được sống an toàn, được bảo vệ khỏi bạo lực, xâm hại, bỏ mặc; đồng thời xác lập các nguyên tắc như “lợi ích tốt nhất của trẻ em” và “ưu tiên bảo vệ trẻ em trong mọi quyết định liên quan”.
Ở góc độ chế tài, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định nhiều tội danh trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm bảo vệ trẻ em như tội hành hạ người khác, cố ý gây thương tích, dâm ô đối với người dưới 16 tuổi, hiếp dâm người dưới 16 tuổi… với các khung hình phạt nghiêm khắc hơn khi nạn nhân là trẻ em. Điều này thể hiện rõ nguyên tắc tăng cường bảo vệ đối với nhóm yếu thế, đồng thời nâng cao tính răn đe đối với các hành vi xâm hại.
Bên cạnh đó, pháp luật còn thiết lập cơ chế bảo vệ mang tính hệ thống và liên ngành. Các chủ thể như gia đình, nhà trường, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội đều có trách nhiệm phát hiện, thông báo và can thiệp khi trẻ em có nguy cơ bị xâm hại. Các thiết chế như tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em, quy trình hỗ trợ – can thiệp, hay các biện pháp xử lý hành chính cũng được xây dựng nhằm đảm bảo trẻ em không chỉ được bảo vệ trên lý thuyết mà còn trong thực tiễn.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy dù hệ thống pháp luật đã tương đối đầy đủ, nhưng hiệu quả bảo vệ trẻ em vẫn phụ thuộc lớn vào khâu thực thi và ý thức xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ hoàn thiện pháp luật, mà còn phải tăng cường cơ chế giám sát, trách nhiệm giải trình và năng lực can thiệp sớm, để các quy định pháp lý thực sự trở thành “lá chắn” hữu hiệu cho trẻ em.

Đặc biệt, các cơ quan chức năng và chính quyền địa phương cần đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm hại, bạo hành trẻ em. Trước hết, họ phải được tăng cường năng lực chuyên môn và trang bị nghiệp vụ bài bản để kịp thời nhận diện các dấu hiệu nguy hại.
Bên cạnh đó, vai trò phối hợp liên ngành cần được cơ chế hóa và thực hiện nghiêm túc. Chính quyền địa phương nên đóng vai trò trung tâm điều phối, kết nối công an, tòa án, y tế, giáo dục và các tổ chức xã hội để đảm bảo quá trình xử lý vụ việc diễn ra đồng bộ, tránh tình trạng chậm trễ hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Cơ chế này cũng phải bảo đảm nạn nhân được hỗ trợ toàn diện về pháp lý, tâm lý và sức khỏe.
Song song với đó, chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng, giáo dục về quyền trẻ em, trách nhiệm pháp lý và cách phát hiện hành vi nguy hại. Một cộng đồng cảnh giác và chủ động sẽ trở thành tuyến phòng ngừa mạnh mẽ, góp phần giảm thiểu các vụ xâm hại trẻ em từ gốc.
Hiện nay, mạng xã hội, truyền thông, báo chí có thể trở thành công cụ giám sát và cảnh báo sớm, phát hiện các hành vi xâm hại hoặc bạo lực tinh thần thông qua hình ảnh, video, bình luận hay chia sẻ nội dung. Các nền tảng mạng xã hội và báo chí cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng để xử lý nhanh thông tin nguy hại, gỡ bỏ nội dung xâm hại và cung cấp kênh báo cáo an toàn, bảo mật cho nạn nhân hoặc người phát hiện hành vi.
Theo TS. Quách Thu Quế, gia đình là lá chắn đầu tiên nhưng hiện nay lá chắn này còn nhiều lỗ hổng do tâm lý e ngại, coi giáo dục giới tính là "vẽ đường cho hươu chạy". Nhiều bậc cha mẹ thiếu kỹ năng và từ ngữ phù hợp để bắt đầu câu chuyện, dẫn đến việc bỏ lỡ "giai đoạn vàng" để trang bị kiến thức cho con. Sự ngại ngùng của người lớn vô tình đẩy trẻ vào thế bị động và thiếu hụt thông tin chính thống, khiến các em dễ tin vào những nguồn tin sai lệch trên mạng.
Trẻ cần được học về "Quy tắc bàn tay", "Quy tắc đồ lót" và quyền bất khả xâm phạm đối với cơ thể mình ngay từ khi bắt đầu nhận thức được thế giới (khoảng 2-3 tuổi). Kỹ năng quan trọng nhất là biết nói "Không" với những đụng chạm khiến mình khó chịu và kỹ năng "Kể lại" với người lớn tin cậy.
“Chúng ta cần xây dựng một hệ sinh thái an toàn, nơi trẻ em cảm thấy được lắng nghe và tin tưởng tuyệt đối khi các em lên tiếng. Gia đình phải là bến đỗ tin cậy, nhà trường phải là môi trường giáo dục kỹ năng sống thực chất, và xã hội cần có những chế tài nghiêm khắc để răn đe tội phạm. Chỉ khi toàn xã hội cùng phá vỡ sự im lặng và coi việc bảo vệ trẻ em là trách nhiệm không của riêng ai, chúng ta mới có thể tạo ra một tương lai không còn nỗi đau xâm hại”, TS. Quách Thu Quế nhận định.