Đêm tân hôn thời xưa diễn ra như thế nào?
Người xưa từng xếp bốn niềm vui lớn của đời người và đêm động phòng hoa chúc luôn chiếm một vị trí đặc biệt. Với mỗi đôi tân hôn, đây vừa là khoảnh khắc mong chờ bấy lâu, vừa là đêm có nhiều quy tắc nhất, không được phép sơ suất dù chỉ một chút.
Người ngoài chỉ thấy nến đỏ rực sáng, chăn cưới được xếp ngay ngắn nhưng không biết rằng sau khi đóng cửa phòng, đôi vợ chồng mới cưới vẫn phải nghiêm túc hoàn thành cả một loạt nghi thức rườm rà.
Uống xong chén rượu mới chính thức thành vợ chồng
Nghi thức cuối cùng trong đêm động phòng chính là uống rượu hợp cẩn.
Nhiều người không đọc đúng hai chữ “hợp cẩn”, bởi chữ “cẩn” (卺) đọc là “jǐn”, dùng để chỉ chiếc gáo làm từ quả bầu bổ đôi. Người xưa khi thành hôn không dùng chén rượu thông thường mà lấy một quả bầu nguyên, bổ đôi thành hai gáo. Mỗi người cầm một nửa, cùng uống rồi ghép hai nửa quả bầu lại đặt cạnh nhau.
Ý nghĩa của nghi thức này rất trực tiếp, hai con người đến từ hai gia đình khác nhau, từ hôm nay sẽ trở thành một thể thống nhất, không còn đi riêng lẻ nữa.
Nghi thức này có lịch sử rất lâu đời, từ thời Tiên Tần đã xuất hiện. Trong sách “Lễ Ký” có ghi chép rõ ràng về tục uống rượu hợp cẩn, cho thấy đây là phần không thể thiếu trong hôn lễ cổ đại.

Trong mắt người xưa, quả bầu vốn là vật mang ý nghĩa cát tường. Hình dáng tròn đầy, nhiều hạt, tượng trưng cho con cháu đông đúc, phúc lộc đầy nhà. Vì vậy dùng bầu làm dụng cụ uống rượu vừa thực tế vừa gửi gắm lời chúc sinh sôi nảy nở.
Nhưng nói thì đẹp chứ thực tế lại khá phiền phức. Gáo bầu miệng rộng, lòng nông, rượu chỉ hơi nghiêng là đổ ra ngoài. Cô dâu chú rể mặc lễ phục nhiều lớp, còn phải khoác tay chéo nhau để uống, chỉ sơ ý một chút là ướt hết quần áo.
Dần dần, người ta thấy nghi thức này quá rườm rà nên đổi sang dùng chén rượu thông thường. Hai người khoác tay chéo nhau, mỗi người uống một ngụm, ý nghĩa vẫn giữ nguyên. Đó chính là nguồn gốc của tục giao bôi tửu vẫn còn thấy trong các đám cưới ngày nay.
Sau khi uống xong rượu hợp cẩn, mọi nghi thức trong động phòng xem như hoàn tất. Khách khứa và bạn bè tới náo động phòng cũng tự giác rời đi, nhường không gian riêng cho đôi tân hôn.
Toàn bộ hôn lễ kết thúc bằng chén rượu ấy nhưng cuộc sống hôn nhân thực sự lại bắt đầu từ đó. Có lẽ người xưa cố tình đặt nghi thức này ở cuối cùng cũng mang nhiều hàm ý. Sau khi mọi náo nhiệt tan đi, thứ còn lại mới là cuộc sống bình dị của hai người.
Những loại quả trên giường cưới đều có dụng ý
Khi cô dâu chú rể bước vào phòng cưới, trên giường thường đã được bày đầy các loại quả đỏ xanh bắt mắt. Tục này gọi là “rải giường”, là nghi thức không thể thiếu trong đêm động phòng.
Người thực hiện nghi thức này cũng được chọn lựa kỹ càng. Thông thường phải là người lớn tuổi trong họ hoặc trong làng, gia đình đông con cháu, cuộc sống viên mãn, để lấy may mắn.
Người ấy đứng cạnh giường cưới, vừa tung các loại quả lên chăn gối vừa đọc lời chúc cát tường liên tục, cho đến khi cả chiếc giường phủ kín mới được xem là hoàn tất.
Những loại quả dùng để rải cũng có quy định rõ ràng, không thể tùy tiện chọn đại vài thứ. Táo tàu đỏ, nhãn, lạc và hạt sen là bốn món bắt buộc.
Táo tàu mang âm gần với chữ “sớm”, nhãn và lạc ghép lại thành âm “quý tử”, còn hạt sen nhiều hạt tượng trưng cho đông con nhiều cháu. Bốn loại quả này kết hợp lại chính là lời chúc “sớm sinh quý tử”.
Người xưa không thích nói thẳng điều mình mong muốn mà khéo léo gửi gắm vào những thứ nhỏ bé như vậy.

Sau khi rải giường xong còn có một màn khá thú vị. Mọi người sẽ nhặt một nắm quả vừa rải đem đến trước mặt cô dâu rồi hỏi: “Cô dâu xem đây là gì?”
Cô dâu phải đáp đúng câu mang ý nghĩa cát tường: “Táo và hạt dẻ”, đồng âm với câu “sớm sinh con”.
Nghe cô dâu đáp xong, cả phòng sẽ cười ầm lên. Thực chất đây chỉ là trò vui trong đám cưới để trêu cô dâu khiến không khí thêm náo nhiệt.
Cô dâu cúi đầu đỏ mặt, cố nói ra câu ấy, còn xung quanh là tiếng cười vang dội. Nghi thức “rải giường” vừa là nghi lễ, vừa là niềm vui đặc trưng của đêm tân hôn thời xưa.
Muốn cưới vợ phải vượt qua sáu cửa
Để có được đêm động phòng ấy, người xưa thực ra phải trải qua cả một quá trình rất dài. Từ lúc đôi nam nữ tìm hiểu đến khi chính thức thành thân phải hoàn thành đủ “Lục lễ” – sáu nghi thức cưới hỏi, thiếu một bước cũng không được.
Bước đầu tiên gọi là “nạp thái”. Khi nhà trai để ý một cô gái, họ không thể trực tiếp tới hỏi mà phải nhờ bà mối đứng ra làm trung gian. Nếu nhà gái đồng ý nói chuyện tiếp thì mới bước sang giai đoạn sau.
Bước thứ hai là “vấn danh”. Hai bên trao đổi ngày tháng năm sinh để đem đi xem bát tự, hợp tuổi. Nếu kết quả cho thấy hợp mệnh thì mới tiếp tục.
Thời xưa có không ít đôi yêu nhau thật lòng nhưng vì bị cho là “không hợp bát tự” nên bị chia cắt.
Bước thứ ba là “nạp cát”. Sau khi xem tuổi thấy tốt lành, nhà trai chọn ngày đẹp mang lễ vật sang chính thức bàn chuyện hôn nhân.
Bước thứ tư là “nạp chinh”, tức lễ hỏi hay sính lễ. Nhà giàu có thể mang vàng bạc lụa là, nhà nghèo chỉ có gạo và vải vóc, nhưng nghi thức này tuyệt đối không thể thiếu.
Bước thứ năm gọi là “thỉnh kỳ”, tức chọn ngày cưới. Hai bên phải xem lịch thật kỹ để chọn ngày hoàng đạo.
Bước cuối cùng mới là “thân nghênh”. Chú rể tự mình đến nhà gái đón cô dâu về. Đoàn rước dâu đánh trống khua chiêng đi khắp phố, để cả làng đều biết hôm nay có hỷ sự.
Khi cô dâu bước lên kiệu về nhà chồng, sáu nghi thức mới được xem là hoàn tất, và câu chuyện động phòng hoa chúc chính thức bắt đầu.
Vào phòng rồi vẫn chưa được nghỉ
Nhiều người nghĩ rằng sau khi đóng cửa phòng cưới là có thể nghỉ ngơi, nhưng thực ra vẫn còn nghi thức khác chờ phía sau.
Việc đầu tiên sau khi vào phòng gọi là “tọa phúc” hay “tọa trướng”. Cô dâu chú rể phải ngồi cạnh nhau trên mép giường theo đúng tư thế quy định.
Chú rể phải dùng tay áo bên trái đè lên tay áo bên phải của cô dâu. Hành động này mang hàm ý người chồng giữ vị trí chủ đạo trong gia đình.
Theo quan niệm hiện đại, quy tắc ấy có phần cứng nhắc, nhưng với xã hội phong kiến khi đó, đây là chuyện hết sức bình thường.
Điều đáng sợ hơn là thuở ban đầu, nghi thức này yêu cầu đôi vợ chồng mới cưới ngồi liên tục suốt ba ngày. Để chịu nổi, nhiều người phải giảm ăn từ trước lễ cưới để tránh phải đi vệ sinh nhiều lần.
Hai người mặc bộ lễ phục nặng nề, ngồi bất động hàng giờ liền. Theo thời gian, ai cũng thấy quy định ấy quá cực đoan nên dần rút ngắn lại thành nghi thức tượng trưng.
Sau khi “tọa phúc” xong, vẫn chưa kết thúc. Lúc này sẽ có người mang vào một bát sủi cảo chưa chín hẳn rồi hỏi: “Sống hay chín?”
Cô dâu chú rể phải đồng thanh đáp: “Sống!”
Chữ “sống” ở đây không phải để nói món ăn chưa chín, mà là đồng âm với ý “sớm sinh con cái”.
Người xưa mượn câu nói vui này để gửi lời chúc đông con nhiều cháu tới đôi tân hôn. Bát sủi cảo ấy còn được gọi là “sủi cảo con cháu”, chỉ dành riêng cho cô dâu chú rể, tất cả chỉ để lấy một chữ “sinh” may mắn trong ngày cưới.

























