Công bố kết quả nghiên cứu về khung điều hợp sinh học điều trị bệnh mạch vành
Tại Hội nghị Tim mạch can thiệp Châu Âu 2026 vừa diễn ra tại Paris, trong phiên công bố kết quả nghiên cứu mới, bác sĩ Futoshi Yamanaka (Bệnh viện đa khoa Shonan Kamakura, Nhật Bản) đã trình bày dữ liệu theo dõi sau 4 năm của thử nghiệm ngẫu nhiên BIOADAPTOR RCT.
Theo đó, nghiên cứu thực hiện trên các bệnh nhân có tổn thương nguyên bản (de novo) này chứng minh thiết bị DynamX Bioadaptor (do hãng Elixir Medical phát triển) tiếp tục duy trì hiệu quả vượt trội, giúp giảm tỷ lệ thất bại sau can thiệp cho nhiều bệnh nhân tim mạch.

Cụ thể, sau 4 năm theo dõi, khung điều hợp sinh học cho thấy tỷ lệ biến cố TLF thấp hơn 66% (2,8% so với 7,8%; p=0,020) so với DES, phản ánh lợi ích lâm sàng đáng kể và độ bền lâu dài của điều trị bệnh mạch vành bằng khung điều hợp sinh học.
Thiết bị cấy ghép khung điều hợp sinh học DynamX Bioadaptor cho thấy sự ổn định về tỷ lệ biến cố sau khi chức năng mạch máu được phục hồi sau 6 tháng kể từ khi thực hiện thủ thuật.

Đánh giá về nghiên cứu, đại diện Hội Tim mạch học Việt Nam cho biết: đích đến của tim mạch can thiệp hiện đại đã dịch chuyển sang triết lý phục hồi chức năng sinh lý tự nhiên cho mạch máu. Phân tích từ báo cáo lâm sàng 4 năm của khung điều hợp sinh học thế hệ mới cho thấy những tín hiệu khách quan trong việc giúp mạch vành giữ được biên độ co bóp và thích ứng động học sau giai đoạn can thiệp. Việc cập nhật các bằng chứng dài hạn này mang ý nghĩa thiết thực, mở ra cơ hội tiếp cận giải pháp kỹ thuật mới dựa trên y học chứng cứ cho cả bác sĩ và bệnh nhân mạch vành tại Việt Nam.
Cũng được trình bày trong Hội nghị EuroPCR 2026, một nghiên cứu khác từ Thuỵ Điển mang tên INFINITY-SWEDEHEART trên 2.400 bệnh nhân do Giáo sư tim mạch David Erlinge (Đại học Lund, Thụy Điển) phụ trách đã tiếp tục khẳng định tính vượt trội của công nghệ này.
Dữ liệu 2 năm cho thấy lợi ích phục hồi chức năng co bóp mạch máu của DynamX Bioadaptor là đồng nhất ở mọi phương thức tiếp cận. Dù bác sĩ chọn cấy thiết bị dựa trên siêu âm trong lòng mạch (IVUS, OCT), sử dụng các chỉ số sinh lý học (FFR, iFR) hay chỉ cần chụp mạch thông thường (angiography), thiết bị vẫn mang lại kết quả điều trị ổn định sau khi tự mở khóa ở tháng thứ 6, giúp đơn giản hóa kỹ thuật can thiệp cho các bác sĩ lâm sàng.
Hiện tại, khung điều hợp sinh học đã được ứng dụng thành công tại khoảng 40 bệnh viện tuyến đầu trên toàn quốc (Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, Viện Tim TP.HCM, Bệnh viện TW Cần Thơ...). Với việc được Bộ Y tế phê duyệt và Bảo hiểm Y tế (BHYT) thanh toán, người bệnh mạch vành tại Việt Nam đang có cơ hội tiếp cận giải pháp điều trị tiên tiến nhất thế giới với mức chi phí hợp lý.

























